Emily Jane Bronte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tiểu thuyết gia người Anh: Emily Jane Brontë là một nhà văn nữ người Anh, nổi tiếng với tác phẩm văn học kinh điển.
- Một trong ba chị em nhà Brontë: Bà là một phần của bộ ba chị em nhà văn nổi tiếng trong văn học Anh thế kỷ 19.
- Thông tin tiểu sử: Emily Jane Brontë sinh năm 1818 và mất năm 1848.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- "Wuthering Heights" is the only novel by Emily Jane Brontë. ("Đồi gió hú" là tiểu thuyết duy nhất của Emily Jane Brontë.)
- The poetry of Emily Jane Brontë is also highly regarded. (Thơ của Emily Jane Brontë cũng được đánh giá rất cao.)
- We are studying the life of Emily Jane Brontë in literature class. (Chúng tôi đang nghiên cứu cuộc đời của Emily Jane Brontë trong lớp văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the legacy of Emily Jane Brontë": di sản của Emily Jane Brontë.
- The legacy of Emily Jane Brontë continues to influence writers today. (Di sản của Emily Jane Brontë tiếp tục ảnh hưởng đến các nhà văn ngày nay.)
"in the style of Emily Jane Brontë": theo phong cách của Emily Jane Brontë.
- The novel's dark romanticism is in the style of Emily Jane Brontë. (Chủ nghĩa lãng mạn đen tối của cuốn tiểu thuyết mang phong cách của Emily Jane Brontë.)
Biến thể và từ gần giống
Brontë sisters (Danh từ): Chị em nhà Brontë, chỉ chung ba chị em Charlotte, Emily, và Anne Brontë.
- The Brontë sisters all became published novelists. (Cả ba chị em nhà Brontë đều trở thành những tiểu thuyết gia có tác phẩm được xuất bản.)
Emily Brontë (Danh từ riêng): Cách gọi tắt phổ biến cho Emily Jane Brontë.
- Emily Brontë used the pseudonym "Ellis Bell". (Emily Brontë đã sử dụng bút danh "Ellis Bell".)
Từ đồng nghĩa
- The author of "Wuthering Heights": Tác giả của "Đồi gió hú".
- A Brontë sister: Một chị em nhà Brontë.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tên riêng Emily Jane Brontë. Tên bà thường được nhắc đến trong ngữ cảnh học thuật, văn học hoặc lịch sử.)
Noun
- tiểu thuyết gia người Anh, một trong ba chị em nhà Bronte (1818-1848)